myositis trichinosa

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh viêm do ấu trùng trichinella: "myositis trichinosa" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm ấu trùng giun xoắn (trichina) xâm nhập vào cơ thể qua việc ăn thịt chưa nấu chín kỹ (đặc biệt thịt lợn). Ấu trùng di chuyển từ đường ruột vào các , nơi chúng tạo thành nang (kén), gây viêm các triệu chứng nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with myositis trichinosa after eating raw pork.)
  • (Symptoms of myositis trichinosa include muscle pain, fever, and swelling around the eyes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn, "myositis trichinosa" thường được dùng để mô tả giai đoạn của bệnh giun xoắn (trichinosis), phân biệt với giai đoạn ruột.
    • Giai đoạn myositis trichinosa có thể kéo dài vài tuần, gây đau nhức nghiêm trọng. (The myositis trichinosa stage can last several weeks, causing severe muscle aches.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichinosis (n): bệnh giun xoắn, tên gọi tổng quát hơn cho tình trạng nhiễm trichinella.
    • Trichinosis một bệnh ký sinh trùng nguy hiểm. (Trichinosis is a dangerous parasitic disease.)
  • Myositis (n): viêm , một tình trạng viêm tổng quát.
    • Myositis có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng tự miễn. (Myositis can have various causes, including infection and autoimmunity.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm do giun xoắn: thuật ngữ mô tả tương tự nhưng dễ hiểu hơn.
  • Trichinosis giai đoạn : cách gọi khác trong y học để chỉ giai đoạn này.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiễm trichinella: quá trình nhiễm ấu trùng giun xoắn.
    • Nhiễm trichinella thường xảy ra do ăn thịt sống hoặc chưa nấu chín. (Trichinella infection usually occurs from eating raw or undercooked meat.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.